Sổ tay địa danh Việt nam /
Gồm những từ mục thuộc về địa lý Việt nam, lịch sử Việt nam, tài nguyên, sản vật, thực vật ở Việt nam.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Lao động,
1996.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | ocm00010103 | ||
| 005 | 20080403160424.0 | ||
| 008 | 080402s1996 vm vie d | ||
| 082 | 0 | |a 915.97 | |
| 084 | |a 91(V) |b Đ.312.X | ||
| 100 | 1 | |a Đinh, Xuân Vịnh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay địa danh Việt nam / |c Đinh Xuân Vịnh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động, |c 1996. | ||
| 300 | |a 609 tr.; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Gồm những từ mục thuộc về địa lý Việt nam, lịch sử Việt nam, tài nguyên, sản vật, thực vật ở Việt nam. | |
| 653 | |a Sổ tay. | ||
| 653 | |a Địa danh. | ||
| 653 | |a Sách tra cứu. | ||
| 653 | |a Việt Nam. | ||
| 907 | |a .b10089950 |b 08-01-26 |c 23-02-24 | ||
| 998 | |a 10009 |b - - |c m |d a |e - |f vie |g vm |h 0 | ||
| 945 | |g 0 |i TR.0000682 |j 0 |l 10009 |n thuyhtb |o 1 |p 100.000 |q |r |s - |t 0 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10887520 |z 08-01-26 | ||
| 945 | |g 0 |i TR.0000683 |j 0 |l 10009 |n thuyhtb |o 1 |p 100.000 |q |r |s - |t 0 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10887532 |z 08-01-26 | ||