Thương mại điện tử trong hoạt động kinh doanh xuất bản phẩm tại Công ty Cổ phần Phát hành sách thành phố Hồ Chí Minh: Khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh xuất bản phẩm - khoa Xuất bản, Phát hành/
Khóa luận nghiên cứu cơ sở lý luận về thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bẩn phẩm; Phân tích thực trạng thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bản phẩm FAHASA; Đánh giá những ưu điểm và hạn chế trong hoạt động thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bản phẩm tại FAHASA; Đề xuất giải pháp ph...
Được lưu tại giá sách ảo:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Đồng tác giả: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Xuất bản : |
Hà Nội,
2024.
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa (tag): |
Thêm từ khóa
Không có thẻ nào, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | s2024 vm 000 0 vie d | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | |a 070.59 |b TR.121.TH | |
| 100 | 1 | |a Trần, Thị Khánh Linh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thương mại điện tử trong hoạt động kinh doanh xuất bản phẩm tại Công ty Cổ phần Phát hành sách thành phố Hồ Chí Minh: |b Khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh xuất bản phẩm - khoa Xuất bản, Phát hành/ |c Trần Thị Khánh Linh; Trần Phương Ngọc hướng dẫn. |
| 260 | |a Hà Nội, |c 2024. | ||
| 300 | |a 64 tr.+11 tr. phụ lục; |c 30 cm. | ||
| 520 | |a Khóa luận nghiên cứu cơ sở lý luận về thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bẩn phẩm; Phân tích thực trạng thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bản phẩm FAHASA; Đánh giá những ưu điểm và hạn chế trong hoạt động thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bản phẩm tại FAHASA; Đề xuất giải pháp phát triển thương mại điện tử trong kinh doanh xuất bản phẩm tại FAHASA trong thời gian tới. | ||
| 653 | |a Khóa luận tốt nghiệp. | ||
| 653 | |a Ngành Kinh doanh xuất bản phẩm. | ||
| 653 | |a Khoa Xuất bản, phát hành. | ||
| 653 | |a Công ty cổ phẩn Phát hành sách thành phố Hồ Chí Minh. | ||
| 653 | |a Thương mại điện tử | ||
| 653 | |a Kinh doanh Xuất bản phẩm. | ||
| 700 | 1 | |a Trần, Phương Ngọc |e Hướng dẫn. | |
| 907 | |a .b10386786 |b 28-11-25 |c 28-11-25 | ||
| 998 | |a 10007 |b 28-11-25 |c m |d l |e - |f vie |g vm |h 0 | ||
| 902 | |a thuyhb | ||
| 945 | |a 070.59 |b TR.121.TH |g 0 |i TL.0007192 |j 0 |l 10007 |n thuyhtb |o 4 |p 0 |q |r |s - |t 0 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10882790 |z 28-11-25 | ||