Phát triển bền vững làng nghề chạm khắc gỗ La Xuyên, xã Yên Ninh, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định: Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành: Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật - khoa Quản van hóa, nghệ thuật/
Khóa luận khái quát đặc điểm địa bàn nghiên cứu; Thực trạng phát triển bền vững làng nghề chạm khắc gỗ La Xuyên, xã Yên Ninh, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định; Giải pháp và những kiến nghị phát triển du lịch bền vững làng nghề chạm khắc gỗ La Xuyên....
Được lưu tại giá sách ảo:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Đồng tác giả: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Xuất bản : |
Hà Nội,
2025.
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa (tag): |
Thêm từ khóa
Không có thẻ nào, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | s2025 vm 000 0 vie d | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | |a 680.959738 |b NG.527.T | |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Tuyết Anh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phát triển bền vững làng nghề chạm khắc gỗ La Xuyên, xã Yên Ninh, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định: |b Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành: Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật - khoa Quản van hóa, nghệ thuật/ |c Nguyễn Tuyết Anh; Hoàng Văn Hùng hướng dẫn. |
| 260 | |a Hà Nội, |c 2025. | ||
| 300 | |a 92 tr.; |c 30 cm. | ||
| 520 | |a Khóa luận khái quát đặc điểm địa bàn nghiên cứu; Thực trạng phát triển bền vững làng nghề chạm khắc gỗ La Xuyên, xã Yên Ninh, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định; Giải pháp và những kiến nghị phát triển du lịch bền vững làng nghề chạm khắc gỗ La Xuyên. | ||
| 653 | |a Khóa luận tốt nghiệp. | ||
| 653 | |a Chuyên ngành Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật. | ||
| 653 | |a Khoa Quản lý văn hóa, nghệ thuật. | ||
| 653 | |a Làng nghề chạm khắc gỗ | ||
| 653 | |a Làng nghề | ||
| 653 | |a Nghề chạm khắc gỗ | ||
| 653 | |a La Xuyên. | ||
| 653 | |a Xã Yên Ninh. | ||
| 653 | |a Huyện Ý Yên. | ||
| 653 | |a Tỉnh Nam Định. | ||
| 700 | 1 | |a Hoàng, Văn Hùng |e Hướng dẫn. | |
| 907 | |a .b10387067 |b 11-12-25 |c 11-12-25 | ||
| 998 | |a 10007 |b 11-12-25 |c m |d l |e - |f vie |g vm |h 0 | ||
| 902 | |a thuyhb | ||
| 945 | |a 680.959738 |b NG.527.T |g 0 |i TL.0007261 |j 0 |l 10007 |n thuyhtb |o 4 |p 0 |q |r |s - |t 0 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10883071 |z 11-12-25 | ||