Trung Hoa đất nước con người /
Gồm 9 chương. Nhân dân Trung Quốc; Đức tính người Trung Quốc; Tâm linh của người Trung Quốc; Lý tưởng của đời người; nếp sống phụ nữ; sinh hoạt xã hội và chính trị; sinh hoạt và xã hội; sinh hoạt nghệ thuật; nghệ thuật sống.
Saved in:
Main Author: | |
---|---|
Other Authors: | |
Format: | Book |
Language: | Vietnamese |
Published: |
Hà Nội :
Văn hóa thông tin,
2001.
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | ocm00014910 | ||
005 | 20080403170459.0 | ||
008 | 080402s2001 vm vie d | ||
020 | |c 55.000đ | ||
082 | 0 | |a 951 | |
084 | |a 902.7(N414) |b L.120.NG | ||
100 | 1 | |a Lâm, Ngữ Đường. | |
245 | 1 | 0 | |a Trung Hoa đất nước con người / |c Lâm Ngữ Đường; Trần Văn Từ dịch. |
260 | |a Hà Nội : |b Văn hóa thông tin, |c 2001. | ||
300 | |a 516 tr.; |c 21 cm. | ||
520 | 3 | |a Gồm 9 chương. Nhân dân Trung Quốc; Đức tính người Trung Quốc; Tâm linh của người Trung Quốc; Lý tưởng của đời người; nếp sống phụ nữ; sinh hoạt xã hội và chính trị; sinh hoạt và xã hội; sinh hoạt nghệ thuật; nghệ thuật sống. | |
653 | |a Dân tộc học. | ||
653 | |a Trung Quốc. | ||
653 | |a Con người. | ||
700 | 1 | |a Trần, Văn Từ |e Dịch. | |
907 | |a .b10125620 |b 27-03-24 |c 23-02-24 | ||
998 | |a 10002 |b - - |c m |d a |e - |f vie |g vm |h 0 | ||
945 | |g 1 |i D.0007481 |j 0 |l 10002 |o - |p 0 |q - |r - |s - |t 0 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10241723 |z 23-02-24 |