Lịch sử thế giới / T6, Thời đương đại: 1945-2000.
Gồm tình hình quốc tế sau chiến tranh thế giới lần thứ 2.
Saved in:
Other Authors: | |
---|---|
Format: | Book |
Language: | Vietnamese |
Published: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,
2002.
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | ocm00017102 | ||
005 | 20080807150838.0 | ||
008 | 080403s2002 vm vie d | ||
020 | |c 156.000đ | ||
041 | |a vie | ||
082 | 0 | |a 909 | |
084 | |a 9(T) |b L.302 | ||
245 | 0 | 0 | |a Lịch sử thế giới / |c Phong Đảo dịch. |n T6, |p Thời đương đại: 1945-2000. |
260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002. | ||
300 | |a 825 tr.; |c 24 cm. | ||
520 | 3 | |a Gồm tình hình quốc tế sau chiến tranh thế giới lần thứ 2. | |
653 | |a Lịch sử đương đại. | ||
653 | |a Lịch sử thế giới. | ||
653 | |a Lịch sử | ||
700 | 0 | |a Phong Đảo |e Dịch. | |
773 | 0 | |d Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp.HCM, 2002 |t Lịch sử thế giới |w 23685. | |
907 | |a .b10140736 |b 27-03-24 |c 23-02-24 | ||
998 | |a 10002 |b - - |c m |d a |e - |f vie |g vm |h 0 | ||
945 | |g 1 |i D.0008515 |j 0 |l 10002 |o - |p 0 |q - |r - |s - |t 1 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10283109 |z 23-02-24 | ||
945 | |g 1 |i D.0008748 |j 0 |l 10002 |o - |p 0 |q - |r - |s - |t 1 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10283110 |z 23-02-24 |