Giáo dục nghệ thuật qua chương trình truyền hình âm nhạc giải trí (qua trường hợp nghiên cứu chương trình "hoa vui ca": Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành: Tổ chức sự kiện - khoa Quản lý văn hóa, nghệ thuật/
Khóa luận nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về nội dung và hình thức thể loại các chương trình truyền hình mà cụ thể là những chương trình truyền hình ca nhạc, giáo dục dành cho trẻ em. Trình bày thực trạng giáo dục nghệ thuật qua chương trình "Hoa vui ca"; Giải pháp nâng cao chất lượn...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội,
2025.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | s2025 vm 000 0 vie d | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | |a 700.709597 |b T.100.TH | |
| 100 | 1 | |a Tạ, Thị Dung. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo dục nghệ thuật qua chương trình truyền hình âm nhạc giải trí (qua trường hợp nghiên cứu chương trình "hoa vui ca": |b Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành: Tổ chức sự kiện - khoa Quản lý văn hóa, nghệ thuật/ |c Tạ Thị Dung; Nghiêm Thị Thanh Nhã hướng dẫn. |
| 260 | |a Hà Nội, |c 2025. | ||
| 300 | |a 93 tr.; |c 30 cm. | ||
| 520 | |a Khóa luận nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về nội dung và hình thức thể loại các chương trình truyền hình mà cụ thể là những chương trình truyền hình ca nhạc, giáo dục dành cho trẻ em. Trình bày thực trạng giáo dục nghệ thuật qua chương trình "Hoa vui ca"; Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật trên chương trình truyền hình. | ||
| 653 | |a Chuyên ngành Tổ chức sự kiện. | ||
| 653 | |a Khoa Quản lý văn hóa, nghệ thuật. | ||
| 653 | |a Giáo dục nghệ thuật. | ||
| 653 | |a Chương trình truyền hình Âm nhạc. | ||
| 653 | |a Âm nhạc | ||
| 653 | |a Chương trình ''Hoa vui ca'' | ||
| 653 | |a Khóa luận tốt nghiệp. | ||
| 700 | 1 | |a Nghiêm, Thị Thanh Nhã |e Hướng dẫn. | |
| 907 | |a .b10387304 |b 15-12-25 |c 15-12-25 | ||
| 998 | |a 10007 |b 15-12-25 |c m |d l |e - |f vie |g vm |h 0 | ||
| 902 | |a thuyhb | ||
| 945 | |a 700.709597 |b T.100.TH |g 0 |i TL.0007247 |j 0 |l 10007 |n thuyhtb |o 4 |p 0 |q |r |s - |t 13 |u 0 |v 0 |w 0 |x 0 |y .i10883320 |z 15-12-25 | ||